Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tên
- 2. đặt tên
- 3. tên gọi
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“名称”通常用于正式或抽象事物的命名,而“名字”更常用于人、动物或具体事物。
Formality
“名称”比“名字”更正式,常用于组织、文件或产品的名称。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个产品的 名称 是什么?
What is the name of this product?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.