Bỏ qua đến nội dung

名称

míng chēng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tên
  2. 2. đặt tên
  3. 3. tên gọi

Usage notes

Common mistakes

“名称”通常用于正式或抽象事物的命名,而“名字”更常用于人、动物或具体事物。

Formality

“名称”比“名字”更正式,常用于组织、文件或产品的名称。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个产品的 名称 是什么?
What is the name of this product?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.