Bỏ qua đến nội dung

名著

míng zhù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tác phẩm kinh điển
  2. 2. tác phẩm nổi tiếng
  3. 3. tác phẩm bất hủ

Usage notes

Collocations

常与动词“是”“成为”“阅读”搭配,如“是一部名著”“成为文学名著”。

Common mistakes

注意“名著”已含“著名”义,避免说“著名名著”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书是一部世界 名著
This book is a world masterpiece.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.