Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tác phẩm kinh điển
- 2. tác phẩm nổi tiếng
- 3. tác phẩm bất hủ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“是”“成为”“阅读”搭配,如“是一部名著”“成为文学名著”。
Common mistakes
注意“名著”已含“著名”义,避免说“著名名著”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书是一部世界 名著 。
This book is a world masterpiece.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.