名誉
míng yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. danh dự
- 2. uy tín
- 3. vinh dự
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
名誉 is often used in formal contexts, such as '名誉博士' (honorary doctorate) or '名誉主席' (honorary chairman). It is rarely used to describe everyday personal reputation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他获得了 名誉 博士学位。
He received an honorary doctorate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.