Bỏ qua đến nội dung

名贵

míng guì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đắt giá
  2. 2. hiếm có
  3. 3. quý hiếm

Usage notes

Collocations

‘名贵’常与具体物品搭配,如药材、手表、字画,较少用于抽象事物。

Common mistakes

避免将‘名贵’用于人;‘高贵’形容人的品质或出身,而‘名贵’仅用于物品。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这块 名贵 的手表是他爷爷留下的。
This precious watch was left by his grandfather.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 名贵