Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đắt giá
- 2. hiếm có
- 3. quý hiếm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
‘名贵’常与具体物品搭配,如药材、手表、字画,较少用于抽象事物。
Common mistakes
避免将‘名贵’用于人;‘高贵’形容人的品质或出身,而‘名贵’仅用于物品。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这块 名贵 的手表是他爷爷留下的。
This precious watch was left by his grandfather.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.