Bỏ qua đến nội dung

后勤

hòu qín
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hậu cần

Usage notes

Common mistakes

Do not use 后勤 for 'logistics' in business supply chain contexts; use 物流 instead.

Formality

Used in formal or military contexts, not for casual support tasks like helping a friend move.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司有专门的 后勤 部门。
The company has a dedicated logistics department.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.