Bỏ qua đến nội dung

后厨

hòu chú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bếp sau (của nhà hàng hoặc khách sạn); bếp thương mại

Từ cấu thành 后厨