Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hậu trường
- 2. bộ phận hậu cần
- 3. phông nền
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
In computing, 后台 is commonly used with 运行 (to run) as in 后台运行 (running in the background).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个程序在 后台 运行。
This program is running in the background.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.