Bỏ qua đến nội dung

后备箱

hòu bèi xiāng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoang hành lý
  2. 2. khoang để đồ

Usage notes

Collocations

后备箱 通常与动词 ‘打开’、‘关上’ 搭配,例如 ‘打开后备箱’

Formality

日常口语中常用,书面语中也可使用,但‘行李箱’一词在部分语境下更正式

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把行李放在 后备箱 里。
Please put the luggage in the trunk.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.