Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoang hành lý
- 2. khoang để đồ
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
后备箱 通常与动词 ‘打开’、‘关上’ 搭配,例如 ‘打开后备箱’
Formality
日常口语中常用,书面语中也可使用,但‘行李箱’一词在部分语境下更正式
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把行李放在 后备箱 里。
Please put the luggage in the trunk.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.