Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hối hận
- 2. hối tiếc
- 3. cảm thấy hối tiếc
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配为“很后悔”、“感到后悔”,不可说“*做后悔”或“*很后悔你”。
Common mistakes
后悔是动宾结构,后面不能直接接名词宾语,通常接动词短语或小句,如“后悔做了那件事”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我很 后悔 没有早点儿来。
I regret not coming earlier.
她回首往事,感到非常 后悔 。
She looked back on the past and felt very regretful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.