Bỏ qua đến nội dung

后悔

hòu huǐ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hối hận
  2. 2. hối tiếc
  3. 3. cảm thấy hối tiếc

Usage notes

Collocations

常用搭配为“很后悔”、“感到后悔”,不可说“*做后悔”或“*很后悔你”。

Common mistakes

后悔是动宾结构,后面不能直接接名词宾语,通常接动词短语或小句,如“后悔做了那件事”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我很 后悔 没有早点儿来。
I regret not coming earlier.
她回首往事,感到非常 后悔
She looked back on the past and felt very regretful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.