Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. giai đoạn sau
- 2. giai đoạn cuối
- 3. giai đoạn muộn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used in phrases like 后期制作 (hòuqī zhìzuò, post-production) or 后期阶段 (hòuqī jiēduàn, later stage).
Common mistakes
Not to be confused with 以后 (yǐhòu) which means 'after' in time, not 'late stage'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个项目已经进入了 后期 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.