Bỏ qua đến nội dung

后期

hòu qī
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giai đoạn sau
  2. 2. giai đoạn cuối
  3. 3. giai đoạn muộn

Usage notes

Collocations

Often used in phrases like 后期制作 (hòuqī zhìzuò, post-production) or 后期阶段 (hòuqī jiēduàn, later stage).

Common mistakes

Not to be confused with 以后 (yǐhòu) which means 'after' in time, not 'late stage'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个项目已经进入了 后期
This project has already entered the late stage.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.