Bỏ qua đến nội dung

后果

hòu guǒ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hậu quả
  2. 2. kết quả
  3. 3. hậu quả của

Usage notes

Collocations

常与“承担、造成、严重”等词搭配,如“承担后果”。

Common mistakes

后果多指不好的结果,中性用法较少,不能说“好的后果”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你必须承担 后果
You must bear the consequences.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 后果