Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hậu quả
- 2. kết quả
- 3. hậu quả của
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“承担、造成、严重”等词搭配,如“承担后果”。
Common mistakes
后果多指不好的结果,中性用法较少,不能说“好的后果”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你必须承担 后果 。
You must bear the consequences.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.