Bỏ qua đến nội dung

后盾

hòu dùn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hỗ trợ
  2. 2. l latter
  3. 3. sở

Usage notes

Collocations

常与“坚强”、“有力”等形容词连用,如“坚强的后盾”。

Common mistakes

不要将“后盾”误写为“后钝”,注意区分“盾”和“钝”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
家是我们最坚强的 后盾
Home is our strongest backing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 后盾