后盾
hòu dùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hỗ trợ
- 2. l latter
- 3. sở
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“坚强”、“有力”等形容词连用,如“坚强的后盾”。
Common mistakes
不要将“后盾”误写为“后钝”,注意区分“盾”和“钝”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1家是我们最坚强的 后盾 。
Home is our strongest backing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.