后续
hòu xù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sau đó
- 2. tiếp theo
Usage notes
Collocations
‘后续’常与‘工作’、‘报道’、‘发展’等名词搭配,表示随后进行的工作或报道,但‘后续’一词本身比较正式,多用于新闻、计划等书面语。
Common mistakes
‘后续’作为形容词时,通常置于名词前作定语,如‘后续行动’,而不可单独用作谓语,如不可说‘*这个行动是后续的’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1后续 工作会在明天继续进行。
The follow-up work will continue tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.