后退

hòu tuì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to recoil
  2. 2. to draw back
  3. 3. to fall back
  4. 4. to retreat

Câu ví dụ

Hiển thị 3
后退
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10981524)
请往 后退
Nguồn: Tatoeba.org (ID 347106)
后退 点。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5102285)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.