后退
hòu tuì
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to recoil
- 2. to draw back
- 3. to fall back
- 4. to retreat
Câu ví dụ
Hiển thị 3后退 !
请往 后退 。
往 后退 点。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.