Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lùi lại
- 2. rút lui
- 3. thụt lùi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
后退 is an intransitive verb; avoid using it with a direct object (e.g., say 向后后退 instead of 后退他).
Câu ví dụ
Hiển thị 4请 后退 一步。
Please step back one step.
后退 !
请往 后退 。
往 后退 点。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.