Bỏ qua đến nội dung

后退

hòu tuì
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lùi lại
  2. 2. rút lui
  3. 3. thụt lùi

Usage notes

Common mistakes

后退 is an intransitive verb; avoid using it with a direct object (e.g., say 向后后退 instead of 后退他).

Câu ví dụ

Hiển thị 4
后退 一步。
Please step back one step.
后退
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10981524)
请往 后退
Nguồn: Tatoeba.org (ID 347106)
后退 点。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5102285)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.