Bỏ qua đến nội dung

后遗症

hòu yí zhèng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hậu quả
  2. 2. di chứng
  3. 3. hậu di chứng

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 后遗症 (lasting after-effects) with 副作用 (side effect, usually temporary). 后遗症 implies a persistent condition.

Formality

后遗症 is used in both medical and figurative contexts, but is slightly formal; in casual speech, 后果 is more common for 'consequences'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种病可能会有 后遗症
This illness may have sequelae.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.