向来
xiàng lái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luôn luôn
- 2. luôn
- 3. luôn như vậy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“向来”后面一般不直接跟单个单音节动词,通常跟双音节词或短语,例如“向来准时”,不说“向来忙”。
Common mistakes
注意“向来”不用于具体的未来计划,只用于描述从过去到现在的持续状态,不能说“我向来会去”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 向来 很准时。
He has always been very punctual.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.