Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

向西

xiàng xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. westward

Câu ví dụ

Hiển thị 1
塔有點 向西 邊傾斜。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5868151)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.