吕望
lǚ wàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see Jiang Ziya 姜子牙[jiāng zǐ yá]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.