Bỏ qua đến nội dung

吡拉西坦

bǐ lā xī tǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. piracetam (loanword)
  2. 2. see 乙酰胺吡咯烷酮[yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng]