Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吧托

bā tuō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. scam girl
  2. 2. woman who lures men to an exorbitantly priced bar 酒吧[jiǔ bā]