Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quán bar
  2. 2. quán quán bar
  3. 3. quán bar (để uống)

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Usage notes

Collocations

吧 is commonly used as a suffix in loanwords for places like 酒吧 (bar), 网吧 (Internet café), and 书吧 (book bar).

Formality

As a loanword, 吧 is neutral in formality and widely used in everyday speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我们去那个新开的 喝一杯
Let's go to that newly opened bar for a drink.
我们晚上去那个新开的 喝一杯
Let's go to that newly opened bar for a drink tonight.
Nguồn: Tatoeba.org (ID 466292)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.