Bỏ qua đến nội dung

省省吧

shěng sheng ba

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (thông tục) Đừng phí hơi sức.
  2. 2. Thôi đi!

Câu ví dụ

Hiển thị 1
省省吧
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112190)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.