Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ý nghĩa
- 2. nghĩa ẩn dụ
- 3. sự ngụ ý
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“深刻”、“特殊”等形容词搭配,如“深刻的含义”。
Common mistakes
“含义”指隐含的意思,区别于“意思”的泛指,注意不要混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这句话有深刻的 含义 。
This sentence has a profound meaning.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.