Bỏ qua đến nội dung

含义

hán yì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ý nghĩa
  2. 2. nghĩa ẩn dụ
  3. 3. sự ngụ ý

Usage notes

Collocations

常与“深刻”、“特殊”等形容词搭配,如“深刻的含义”。

Common mistakes

“含义”指隐含的意思,区别于“意思”的泛指,注意不要混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这句话有深刻的 含义
This sentence has a profound meaning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.