Bỏ qua đến nội dung

含糊

hán hú
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mập mờ
  2. 2. không rõ ràng
  3. 3. vague

Usage notes

Common mistakes

Learners often mistakenly use 含糊 for visual ambiguity; it's more for speech, attitude, or meaning, whereas 模糊 is for blurred images, memory, or concepts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的回答很 含糊 ,我不明白他的意思。
His answer was very vague, and I didn't understand what he meant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.