含糊
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. mập mờ
- 2. không rõ ràng
- 3. vague
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Learners often mistakenly use 含糊 for visual ambiguity; it's more for speech, attitude, or meaning, whereas 模糊 is for blurred images, memory, or concepts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的回答很 含糊 ,我不明白他的意思。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.