Bỏ qua đến nội dung

含量

hán liàng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nội dung
  2. 2. lượng chứa

Usage notes

Collocations

含量 is mainly used in scientific or technical contexts; it’s unnatural in everyday small talk.

Common mistakes

含量 usually requires a preceding modifier, e.g., 酒精含量 (alcohol content), and is rarely used alone.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种食物的脂肪 含量 很高。
This kind of food has a high fat content.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.