听从
tīng cóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuân theo
- 2. nghe theo
- 3. tuân lệnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常搭配表示建议、命令等的名词,如“听从指挥”、“听从劝告”。
Common mistakes
注意“听从”的宾语通常是“指挥、命令、意见”等,不能直接加人。如不说“听从他”,应说“听从他的话”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1作为员工,你应该 听从 经理的安排。
As an employee, you should follow the manager's arrangements.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.