Bỏ qua đến nội dung

听从

tīng cóng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuân theo
  2. 2. nghe theo
  3. 3. tuân lệnh

Usage notes

Collocations

常搭配表示建议、命令等的名词,如“听从指挥”、“听从劝告”。

Common mistakes

注意“听从”的宾语通常是“指挥、命令、意见”等,不能直接加人。如不说“听从他”,应说“听从他的话”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
作为员工,你应该 听从 经理的安排。
As an employee, you should follow the manager's arrangements.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.