听断
tīng duàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xét xử (nghe và tuyên án tại tòa án)
- 2. nghe và quyết định