Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tham dự bài giảng
- 2. nghe bài giảng
- 3. nghe một bài nói chuyện
Câu ví dụ
Hiển thị 1请集中注意力 听讲 。
Please concentrate and listen to the lecture.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.