Bỏ qua đến nội dung

听说

tīng shuō
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghe nói
  2. 2. được nghe
  3. 3. nghe đồn

Usage notes

Collocations

Often used with 过 to indicate 'have heard of': 我听说过这个人 (I've heard of this person).

Common mistakes

听说 cannot be used for direct listening (e.g., listening to music); use 听 for that. 听说 is specifically for 'hearing about' information.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
听说 你要去北京工作了。
I heard that you're going to work in Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.