Bỏ qua đến nội dung

启动

qǐ dòng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khởi động
  2. 2. khởi chạy
  3. 3. khởi sự

Usage notes

Collocations

启动 often collocates with machines or systems (启动汽车, 启动电脑), while 发动 is used for campaigns or engines (发动战争, 发动引擎).

Common mistakes

Do not confuse 启动 (start operation) with 开 (open); you cannot say *启动门.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
启动 机器。
Please start the machine.
他用力扳动开关,机器 启动 了。
He pulled the switch hard and the machine started.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.