启发
qǐ fā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kích thích
- 2. khai sáng
- 3. giải thích
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
‘启发’常与‘得到’、‘受到’、‘获得’搭配,如‘受到启发’,表示获得领悟。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师的讲解 启发 了我。
The teacher's explanation enlightened me.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.