Bỏ qua đến nội dung

启发

qǐ fā
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kích thích
  2. 2. khai sáng
  3. 3. giải thích

Usage notes

Collocations

‘启发’常与‘得到’、‘受到’、‘获得’搭配,如‘受到启发’,表示获得领悟。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师的讲解 启发 了我。
The teacher's explanation enlightened me.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.