启示
qǐ shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiết lộ
- 2. khai sáng
- 3. bài học
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常搭配‘得到……的启示’或‘给人以启示’,如‘这个故事给了我很大的启示’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个寓言给我们一个重要的 启示 。
This fable gives us an important lesson.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.