Bỏ qua đến nội dung

启示

qǐ shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiết lộ
  2. 2. khai sáng
  3. 3. bài học

Usage notes

Collocations

通常搭配‘得到……的启示’或‘给人以启示’,如‘这个故事给了我很大的启示’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个寓言给我们一个重要的 启示
This fable gives us an important lesson.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.