Bỏ qua đến nội dung

启蒙

qǐ méng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khai sáng
  2. 2. giáo dục
  3. 3. thức tỉnh

Usage notes

Common mistakes

启蒙常与“运动”搭配,表示历史事件(如欧洲的启蒙运动),但不能与表示物理运动的动词(如跑步)连用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书对儿童的科学 启蒙 很有帮助。
This book is very helpful for children's scientific enlightenment.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.