Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khai sáng
- 2. giáo dục
- 3. thức tỉnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
启蒙常与“运动”搭配,表示历史事件(如欧洲的启蒙运动),但不能与表示物理运动的动词(如跑步)连用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书对儿童的科学 启蒙 很有帮助。
This book is very helpful for children's scientific enlightenment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.