吱声

zhī shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to utter a word
  2. 2. to make a sound
  3. 3. to cheep
  4. 4. to squeak
  5. 5. also pr. [zī shēng]