吴广

wú guǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Wu Guang (died 208 BC), Qin dynasty rebel, leader of the Chen Sheng Wu Guang Uprising 陳勝吳廣起義|陈胜吴广起义[chén shèng wú guǎng qǐ yì]