Bỏ qua đến nội dung

陈胜吴广起义

chén shèng wú guǎng qǐ yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng (209 TCN, gần cuối triều đại nhà Tần)