Bỏ qua đến nội dung

chǎo
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cãi vã
  2. 2. ồn ào
  3. 3. làm ồn

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
外面很 ,我睡不着。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112168)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.