Bỏ qua đến nội dung

吵醒

chǎo xǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wake sb up with a noise

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她小心翼翼地走,生怕 吵醒 宝宝。
She walked carefully, afraid of waking the baby.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.