Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cãi vã
- 2. tranh cãi
- 3. cãi nhau
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“跟”或“和”搭配,后接吵架的对象,如“跟他吵架”
Common mistakes
“吵架”是动词短语,不能直接带宾语,要用“跟/和+人+吵架”
Câu ví dụ
Hiển thị 2他在公共场合 吵架 ,真丢人。
He argued in public; it was really embarrassing.
他们俩经常因为小事 吵架 。
They often quarrel over small things.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.