Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hấp dẫn
- 2. kéo
- 3. thu hút
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common objects include 注意力 (attention), 兴趣 (interest), 游客 (tourists), but not people directly; use 吸引人 or 有吸引力 for describing a person as attractive.