吸收
xī shōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hấp thụ
- 2. tiêu hóa
- 3. tuyển dụng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with 吸引 (attract). 吸收 is for taking in substances or abstract things, not drawing attention.
Câu ví dụ
Hiển thị 2植物 吸收 二氧化碳,释放氧气。
Plants absorb carbon dioxide and release oxygen.
植物 吸收 水分。
Plants absorb water.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.