Bỏ qua đến nội dung

吸收

xī shōu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hấp thụ
  2. 2. tiêu hóa
  3. 3. tuyển dụng

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 吸引 (attract). 吸收 is for taking in substances or abstract things, not drawing attention.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
植物 吸收 二氧化碳,释放氧气。
Plants absorb carbon dioxide and release oxygen.
植物 吸收 水分。
Plants absorb water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.