Bỏ qua đến nội dung

吸毒

xī dú
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lạm dụng ma túy
  2. 2. sử dụng ma túy
  3. 3. đánh ma túy

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 吸烟 (to smoke tobacco). 吸毒 specifically implies illegal substances.

Formality

吸毒 is the standard formal and informal term for illegal drug use, while 嗑药 is colloquial slang.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他因为 吸毒 被警察抓了。
He was arrested by the police for taking drugs.
我不 吸毒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6475443)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 吸毒