Bỏ qua đến nội dung

吸烟

xī yān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hút thuốc
  2. 2. hút thuốc lá

Câu ví dụ

Hiển thị 5
吸烟 是一种不良习惯。
Smoking is a bad habit.
吸烟 会危害健康。
Smoking can harm health.
吸烟 会损害健康。
Smoking can harm health.
吸烟 有害健康。
Smoking is harmful to health.
吸烟 间接导致了健康问题。
Smoking indirectly leads to health problems.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.