Bỏ qua đến nội dung

吻合

wěn hé
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phù hợp
  2. 2. điều chỉnh
  3. 3. đồng nhất

Usage notes

Collocations

常用搭配:与…吻合,如“与事实吻合”。

Common mistakes

不可用于“吻合某人”,须说“适合某人”或“合某人的意”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的说法和事实 吻合
His statement fits the facts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.