Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phù hợp
- 2. điều chỉnh
- 3. đồng nhất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:与…吻合,如“与事实吻合”。
Common mistakes
不可用于“吻合某人”,须说“适合某人”或“合某人的意”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的说法和事实 吻合 。
His statement fits the facts.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.