吾尔开希

wú ěr kāi xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Örkesh Dölet (1968-), one of the main leaders of the Beijing student democracy movement of 1989

Từ cấu thành 吾尔开希